TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tia sáng loé tiếng Anh là gì?

"tia sáng loé" trong tiếng Anh là glint (danh từ).

glint Danh từ

UK/ɡlɪnt/US/ɡlɪnt/ giọng máy

Nghĩa: Tia sáng; tia sáng loé; tia lấp lánh.

Xem đầy đủ từ "glint": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tia sáng loé tiếng Anh là gì?

"tia sáng loé" trong tiếng Anh là glint (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.