TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tin đồn nhảm tiếng Anh là gì?

"tin đồn nhảm" trong tiếng Anh là gossip (danh từ).

gossip Danh từ

UK/ˈɡɒsɪp/US/ˈɡɑsɪp/

Nghĩa: Chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện tầm phào, tin đồn nhảm.

  • a piece of gossipcâu chuyện tầm phào

Xem đầy đủ từ "gossip": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tin đồn nhảm tiếng Anh là gì?

"tin đồn nhảm" trong tiếng Anh là gossip (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.