gossip
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡɒsɪp/
US/ˈɡɑsɪp/
giọng máy của trình duyệt
gossip nghĩa là chuyện tầm phào, tin đồn nhảm, ngồi lê đôi mách, nói chuyện tầm phào.
Nghĩa của gossip
Danh từ
- Chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện tầm phào, tin đồn nhảm.
- a piece of gossipcâu chuyện tầm phào
- Người hay ngồi lê đôi mách, người hay nói chuyện tầm phào.
- Chuyện nhặt nhạnh (trên báo chí).
- a gossip columncột nhặt nhạnh
Nội động từ
- Ngồi lê đôi mách, nói chuyện tầm phào.
- Viết theo lối nói chuyện tầm phào.
Dạng từ của gossip
| Số nhiều | gossips |
| Ngôi thứ ba số ít | gossips |
| Hiện tại phân từ (-ing) | gossiping |
| Quá khứ phân từ | gossiped |
| Quá khứ | gossiped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gossip
Đồng nghĩa
Họ từ của gossip
Câu hỏi thường gặp
gossip nghĩa là gì?
gossip (danh từ, nội động từ) nghĩa là chuyện tầm phào, tin đồn nhảm, ngồi lê đôi mách, nói chuyện tầm phào.
gossip phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gossip: giọng Anh (UK) /ˈɡɒsɪp/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɑsɪp/.