TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gossip

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡɒsɪp/ US/ˈɡɑsɪp/ giọng máy của trình duyệt

gossip nghĩa là chuyện tầm phào, tin đồn nhảm, ngồi lê đôi mách, nói chuyện tầm phào.

Nghĩa của gossip

Danh từ

  1. Chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện tầm phào, tin đồn nhảm.
    • a piece of gossipcâu chuyện tầm phào
  2. Người hay ngồi lê đôi mách, người hay nói chuyện tầm phào.
  3. Chuyện nhặt nhạnh (trên báo chí).
    • a gossip columncột nhặt nhạnh

Nội động từ

  1. Ngồi lê đôi mách, nói chuyện tầm phào.
  2. Viết theo lối nói chuyện tầm phào.

Dạng từ của gossip

Số nhiềugossips
Ngôi thứ ba số ítgossips
Hiện tại phân từ (-ing)gossiping
Quá khứ phân từgossiped
Quá khứgossiped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gossip

Đồng nghĩa

Họ từ của gossip

Câu hỏi thường gặp

gossip nghĩa là gì?

gossip (danh từ, nội động từ) nghĩa là chuyện tầm phào, tin đồn nhảm, ngồi lê đôi mách, nói chuyện tầm phào.

gossip phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gossip: giọng Anh (UK) /ˈɡɒsɪp/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɑsɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.