TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tin nhắn tiếng Anh là gì?

"tin nhắn" trong tiếng Anh là message (danh từ).

message Danh từ

UK/ˈmɛs.ɪdʒ/US/ˈmɛs.ɪdʒ/

Nghĩa: Tin nhắn, thư tín, điện, thông báo, thông điệp.

  • Give him this message.Gửi ảnh tin nhắn này đi.
  • Send me a private message.Gửi tin nhắn riêng cho tôi.

Xem đầy đủ từ "message": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tin nhắn tiếng Anh là gì?

"tin nhắn" trong tiếng Anh là message (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.