Tinh bột tiếng Anh là gì?
"tinh bột" trong tiếng Anh là starch (danh từ), amylaceous (tính từ), farina (danh từ).
starch Danh từ
UK/ˈstɑːt͡ʃ/US/ˈstɑɹt͡ʃ/
Nghĩa: Bột, tinh bột.
amylaceous Tính từ
UK/æmɪˈleɪʃəs/US/æmɪˈleɪʃəs/
Nghĩa: Tinh bột.
farina Danh từ
UK/fəˈɹiːnə/US/fəˈɹiːnə/
Nghĩa: Tinh bột.
Câu hỏi thường gặp
Tinh bột tiếng Anh là gì?
"tinh bột" trong tiếng Anh là starch (danh từ), amylaceous (tính từ), farina (danh từ).