TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

To lên tiếng Anh là gì?

"to lên" trong tiếng Anh là swell (nội động từ), up (phó từ).

swell Nội động từ

UK/swɛl/US/swɛl/

Nghĩa: Phồng lên, sưng lên, to lên, căng ra.

  • injured wrist swells upchỗ cổ tay bị thương sưng lên
  • ground swells into an eminenceđất cao dần lên thành một mô đất

Xem đầy đủ từ "swell": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

up Phó từ

UK/ʌp/US/ʌp/

Nghĩa: To lên, mạnh lên, lên.

  • speak up!nói to lên!
  • to blow up the firethổi lửa lên

Xem đầy đủ từ "up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

To lên tiếng Anh là gì?

"to lên" trong tiếng Anh là swell (nội động từ), up (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.