TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trái phiếu tiếng Anh là gì?

"trái phiếu" trong tiếng Anh là bond (danh từ).

bond Danh từ

UK/bɒnd/US/bɑnd/

Nghĩa: trái phiếu

  • He knows all financial stuff, like stocks and bonds.Anh ấy biết tất cả các thứ về tài chính, như cổ phiếu và trái phiếu.

Xem đầy đủ từ "bond": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trái phiếu tiếng Anh là gì?

"trái phiếu" trong tiếng Anh là bond (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.