bond
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/bɒnd/
US/bɑnd/
giọng máy của trình duyệt
bond nghĩa là dây đai, dây buộc, giao kèo, khế ước.
Nghĩa của bond
Danh từ
- Dây đai, dây buộc; (bóng) mối quan hệ, mối ràng buộc.
- Giao kèo, khế ước, lời cam kết.
- to enter in to a bond toký giao kèo, cam kết (làm gì)
- tài chính Trái phiếu, trái khoán, công trái.
- số nhiều Gông cùm, xiềng xích, sự tù tội.
- in bondsbị gông cùm, bị giam cầm
- Sự gửi vào kho.
- in bondgửi vào kho (hàng hoá)
- to take goods out of bondlấy hàng ở kho ra
- vật lý Sự liên kết.
- atomic bondliên kết nguyên tử
- kiến trúc Kiểu xây ghép (gạch, đá, để làm cho tường vững).
Ngoại động từ
- Gửi (hàng) vào kho.
- kiến trúc Xây ghép (gạch, đá).
Dạng từ của bond
| Số nhiều | bonds |
| Ngôi thứ ba số ít | bonds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bonding |
| Quá khứ phân từ | bonded |
| Quá khứ | bonded |
| So sánh hơn | more bond |
| So sánh nhất | most bond |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bond
Đồng nghĩa
Họ từ của bond
Cụm từ, thành ngữ với bond
- bond market — Thị trường trái phiếu.
Câu ví dụ với bond
- He knows all financial stuff, like stocks and bonds. Anh ấy biết tất cả các thứ về tài chính, như cổ phiếu và trái phiếu.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
bond nghĩa là gì?
bond (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là dây đai, dây buộc, giao kèo, khế ước.
bond phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bond: giọng Anh (UK) /bɒnd/, giọng Mỹ (US) /bɑnd/.