TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trái tim bàn tay tiếng Anh là gì?

"trái tim bàn tay" trong tiếng Anh là hand heart (danh từ).

hand heart Danh từ

Nghĩa: Trái tim bàn tay.

Xem đầy đủ từ "hand heart": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trái tim bàn tay tiếng Anh là gì?

"trái tim bàn tay" trong tiếng Anh là hand heart (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.