TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trình độ chuyên môn tiếng Anh là gì?

"trình độ chuyên môn" trong tiếng Anh là qualification (danh từ).

qualification Danh từ

UK/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/US/ˌkwɑlɪfɪˈkeɪʃən/ giọng máy

Nghĩa: Bằng cấp, văn bằng; trình độ chuyên môn.

  • I had to check their qualifications. Tôi đã phải kiểm tra trình độ chuyên môn của họ.

Xem đầy đủ từ "qualification": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trình độ chuyên môn tiếng Anh là gì?

"trình độ chuyên môn" trong tiếng Anh là qualification (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).