TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trình ra tiếng Anh là gì?

"trình ra" trong tiếng Anh là produce (ngoại động từ), presentation (danh từ).

produce Ngoại động từ

UK/pɹəˈd͡ʒuːs/US/pɹəˈdus/

Nghĩa: Trình ra, đưa ra, giơ ra.

  • to produce one's ticket at the gatetrình vé ở cổng
  • to produce a playtrình diễn một vở kịch

Xem đầy đủ từ "produce": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

presentation Danh từ

UK/ˌpɹɛzənˈteɪʃən/US/ˌpɹɛzənˈteɪʃən/

Nghĩa: Sự bày ra, sự phô ra; sự trình ra.

Xem đầy đủ từ "presentation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trình ra tiếng Anh là gì?

"trình ra" trong tiếng Anh là produce (ngoại động từ), presentation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.