TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trí huệ tiếng Anh là gì?

"trí huệ" trong tiếng Anh là wisdom (danh từ).

wisdom Danh từ

UK/ˈwɪzdəm/US/ˈwɪzdəm/

Nghĩa: khôn ngoan, trí tuệ, trí huệ

Xem đầy đủ từ "wisdom": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trí huệ tiếng Anh là gì?

"trí huệ" trong tiếng Anh là wisdom (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.