TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trò đùa nhả tiếng Anh là gì?

"trò đùa nhả" trong tiếng Anh là prank (danh từ).

prank Danh từ

UK/pɹæŋk/US/pɹæŋk/

Nghĩa: Trò chơi ác, trò chơi khăm, trò đùa nhả.

  • to play prankschơi ác, chơi khăm, đùa nhả
  • to play a prank on somebodychơi ác ai, chơi khăm ai, đùa nhả ai

Xem đầy đủ từ "prank": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trò đùa nhả tiếng Anh là gì?

"trò đùa nhả" trong tiếng Anh là prank (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.