prank
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹæŋk/
US/pɹæŋk/
giọng máy của trình duyệt
prank nghĩa là trò chơi ác, trò chơi khăm, sự trục trặc, trang sức.
Nghĩa của prank
Danh từ
- Trò chơi ác, trò chơi khăm, trò đùa nhả.
- to play prankschơi ác, chơi khăm, đùa nhả
- to play a prank on somebodychơi ác ai, chơi khăm ai, đùa nhả ai
- Sự trục trặc (máy).
Ngoại động từ
- Thường + out Trang sức, trang hoàng, tô điểm.
Nội động từ
- Vênh vang, chưng tr.
Dạng từ của prank
| Số nhiều | pranks |
| Ngôi thứ ba số ít | pranks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pranking |
| Quá khứ | pranked |
| Quá khứ phân từ | pranked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prank
Đồng nghĩa
Họ từ của prank
Câu hỏi thường gặp
prank nghĩa là gì?
prank (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là trò chơi ác, trò chơi khăm, sự trục trặc, trang sức.
prank phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prank: giọng Anh (UK) /pɹæŋk/, giọng Mỹ (US) /pɹæŋk/.