TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trò chơi nhịp điệu tiếng Anh là gì?

"trò chơi nhịp điệu" trong tiếng Anh là rhythm game (danh từ).

rhythm game Danh từ

Nghĩa: Trò chơi nhịp điệu.

Xem đầy đủ từ "rhythm game": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trò chơi nhịp điệu tiếng Anh là gì?

"trò chơi nhịp điệu" trong tiếng Anh là rhythm game (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.