TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rhythm game

giọng máy của trình duyệt

rhythm game nghĩa là trò chơi nhịp điệu.

Nghĩa của rhythm game

Danh từ

  1. Trò chơi nhịp điệu.

Dạng từ của rhythm game

Số nhiềurhythm games

Câu hỏi thường gặp

rhythm game nghĩa là gì?

rhythm game (danh từ) nghĩa là trò chơi nhịp điệu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.