TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tròn dần tiếng Anh là gì?

"tròn dần" trong tiếng Anh là wax (nội động từ).

wax Nội động từ

UK/waks/US/wæks/

Nghĩa: Tròn dần (trăng).

  • the moon waxes and wanesmặt trăng khi tròn khi khuyết

Xem đầy đủ từ "wax": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tròn dần tiếng Anh là gì?

"tròn dần" trong tiếng Anh là wax (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.