TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wax

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/waks/ US/wæks/ giọng máy của trình duyệt

wax nghĩa là chất sáp, đánh sáp, đánh bóng bằng sáp, tròn dần.

Nghĩa của wax

Danh từ

  1. Sáp ong ((cũng) beeswax).
  2. Chất sáp.
    • vegetable waxsáp thực vật
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) đĩa hát.
  4. Từ lóng Cơn giận.
    • to be in a waxđang nổi giận
    • to get in a waxnổi giận
    • to put someone in a waxlàm cho ai nổi giận

Ngoại động từ

  1. Đánh sáp, đánh bóng bằng sáp, bôi sáp, vuốt sáp.
    • to wax a tableđánh bóng bàn bằng sáp
    • to wax a threadvuốt sáp một sợi chỉ

Nội động từ

  1. Tròn dần (trăng).
    • the moon waxes and wanesmặt trăng khi tròn khi khuyết
  2. Từ cổ,nghĩa cổ Trở nên.
    • to wax merrytrở nên vui vẻ
    • to wax indignantnổi cơn phẫn nộ

Dạng từ của wax

Số nhiềuwaxes
Ngôi thứ ba số ítwaxes
Hiện tại phân từ (-ing)waxing
Quá khứ phân từwaxed
Quá khứwaxed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wax

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của wax

Cụm từ, thành ngữ với wax

  • like wax in someone's hands — Bị ai sai khiến, cho tròn được tròn bắt méo phải méo.
  • wax apple — Mận, roi.

Câu hỏi thường gặp

wax nghĩa là gì?

wax (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là chất sáp, đánh sáp, đánh bóng bằng sáp, tròn dần.

wax phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wax: giọng Anh (UK) /waks/, giọng Mỹ (US) /wæks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.