wax
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/waks/
US/wæks/
giọng máy của trình duyệt
wax nghĩa là chất sáp, đánh sáp, đánh bóng bằng sáp, tròn dần.
Nghĩa của wax
Danh từ
- Sáp ong ((cũng) beeswax).
- Chất sáp.
- vegetable waxsáp thực vật
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) đĩa hát.
- Từ lóng Cơn giận.
- to be in a waxđang nổi giận
- to get in a waxnổi giận
- to put someone in a waxlàm cho ai nổi giận
Ngoại động từ
- Đánh sáp, đánh bóng bằng sáp, bôi sáp, vuốt sáp.
- to wax a tableđánh bóng bàn bằng sáp
- to wax a threadvuốt sáp một sợi chỉ
Nội động từ
- Tròn dần (trăng).
- the moon waxes and wanesmặt trăng khi tròn khi khuyết
- Từ cổ,nghĩa cổ Trở nên.
- to wax merrytrở nên vui vẻ
- to wax indignantnổi cơn phẫn nộ
Dạng từ của wax
| Số nhiều | waxes |
| Ngôi thứ ba số ít | waxes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | waxing |
| Quá khứ phân từ | waxed |
| Quá khứ | waxed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wax
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của wax
Cụm từ, thành ngữ với wax
- like wax in someone's hands — Bị ai sai khiến, cho tròn được tròn bắt méo phải méo.
- wax apple — Mận, roi.
Câu hỏi thường gặp
wax nghĩa là gì?
wax (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là chất sáp, đánh sáp, đánh bóng bằng sáp, tròn dần.
wax phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wax: giọng Anh (UK) /waks/, giọng Mỹ (US) /wæks/.