Trông rõ tiếng Anh là gì?
"trông rõ" trong tiếng Anh là show (nội động từ), shew (nội động từ), shewn (nội động từ).
show Nội động từ
UK/ʃəʊ/US/ʃoʊ/
Nghĩa: Hiện ra, xuất hiện, trông rõ, ra trước công chúng, (thông tục) ló mặt, lòi ra.
- buds are just showingnụ hoa đang nhú ra
- he never shows [up] at big meetingshắn không bao giờ ló mặt ra ở các cuộc họp lớn
shew Nội động từ
UK/ʃəʊ/US/ʃoʊ/
Nghĩa: Hiện ra, xuất hiện, trông rõ, ra trước công chúng, (thông tục) ló mặt, lòi ra.
- buds are just showingnụ hoa đang nhú ra
- he never shows [up] at big meetingshắn không bao giờ ló mặt ra ở các cuộc họp lớn
shewn Nội động từ
UK/ʃəʊn/US/ʃəʊn/
Nghĩa: Hiện ra, xuất hiện, trông rõ, ra trước công chúng, (thông tục) ló mặt, lòi ra.
- buds are just showingnụ hoa đang nhú ra
- he never shows [up] at big meetingshắn không bao giờ ló mặt ra ở các cuộc họp lớn
Câu hỏi thường gặp
Trông rõ tiếng Anh là gì?
"trông rõ" trong tiếng Anh là show (nội động từ), shew (nội động từ), shewn (nội động từ).