TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trăng non tiếng Anh là gì?

"trăng non" trong tiếng Anh là new moon (danh từ), first-quarter (danh từ), first-quater (danh từ).

new moon Danh từ

UK/ˈnjuː ˌmuːn/US/ˈnu ˌmun/

Nghĩa: Trăng non, trăng thượng tuần.

Xem đầy đủ từ "new moon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

first-quarter Danh từ

US/ˈfɜːst.ˈkwɔr.tɜː/

Nghĩa: Trăng non.

Xem đầy đủ từ "first-quarter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

first-quater Danh từ

Nghĩa: Trăng non.

Xem đầy đủ từ "first-quater": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

change Danh từ

UK/ˈt͡ʃeɪnd͡ʒ/US/ˈt͡ʃeɪnd͡ʒ/

Nghĩa: Trăng non.

Xem đầy đủ từ "change": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trăng non tiếng Anh là gì?

"trăng non" trong tiếng Anh là new moon (danh từ), first-quarter (danh từ), first-quater (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.