Trạng thái nghiêng tiếng Anh là gì?
"trạng thái nghiêng" trong tiếng Anh là list (danh từ), tilt (danh từ).
list Danh từ
UK/lɪst/US/lɪst/
Nghĩa: Trạng thái nghiêng; mặt nghiêng.
- to have a list(hàng hải) nghiêng về một bên
- this wall has a decided listbức tường này nghiêng hẳn về một bên
tilt Danh từ
UK/tɪlt/US/tɪlt/
Nghĩa: Độ nghiêng; trạng thái nghiêng.
Câu hỏi thường gặp
Trạng thái nghiêng tiếng Anh là gì?
"trạng thái nghiêng" trong tiếng Anh là list (danh từ), tilt (danh từ).