TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trận chiến đấu tiếng Anh là gì?

"trận chiến đấu" trong tiếng Anh là combat (danh từ).

combat Danh từ

UK/ˈkɒmˌbæt/US/ˈkɑmˌbæt/

Nghĩa: Trận, trận đấu, trận đánh, trận chiến đấu.

  • single combattrận đánh tay đôi
  • combat of witscuộc đấu trí

Xem đầy đủ từ "combat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trận chiến đấu tiếng Anh là gì?

"trận chiến đấu" trong tiếng Anh là combat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.