TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

combat

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒmˌbæt/ US/ˈkɑmˌbæt/ giọng máy của trình duyệt

combat nghĩa là trận, trận đấu, đánh nhau, chiến đấu.

Nghĩa của combat

Danh từ

  1. Trận, trận đấu, trận đánh, trận chiến đấu.
    • single combattrận đánh tay đôi
    • combat of witscuộc đấu trí

Động từ

  1. Đánh nhau, chiến đấu.
    • to combat with (against) somebodyđánh nhau với ai, đọ sức với ai
    • to combat for somethingchiến đấu vì cái gì

Dạng từ của combat

Số nhiềucombats
Ngôi thứ ba số ítcombats
Hiện tại phân từ (-ing)combating
Quá khứ phân từcombated
Quá khứcombated

Họ từ của combat

Cụm từ, thành ngữ với combat

  • combat engineer — Công binh.

Câu hỏi thường gặp

combat nghĩa là gì?

combat (danh từ, động từ) nghĩa là trận, trận đấu, đánh nhau, chiến đấu.

combat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của combat: giọng Anh (UK) /ˈkɒmˌbæt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑmˌbæt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.