combat
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒmˌbæt/
US/ˈkɑmˌbæt/
giọng máy của trình duyệt
combat nghĩa là trận, trận đấu, đánh nhau, chiến đấu.
Nghĩa của combat
Danh từ
- Trận, trận đấu, trận đánh, trận chiến đấu.
- single combattrận đánh tay đôi
- combat of witscuộc đấu trí
Động từ
- Đánh nhau, chiến đấu.
- to combat with (against) somebodyđánh nhau với ai, đọ sức với ai
- to combat for somethingchiến đấu vì cái gì
Dạng từ của combat
| Số nhiều | combats |
| Ngôi thứ ba số ít | combats |
| Hiện tại phân từ (-ing) | combating |
| Quá khứ phân từ | combated |
| Quá khứ | combated |
Họ từ của combat
Cụm từ, thành ngữ với combat
- combat engineer — Công binh.
Câu hỏi thường gặp
combat nghĩa là gì?
combat (danh từ, động từ) nghĩa là trận, trận đấu, đánh nhau, chiến đấu.
combat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của combat: giọng Anh (UK) /ˈkɒmˌbæt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑmˌbæt/.