TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trở lại phía sau tiếng Anh là gì?

"trở lại phía sau" trong tiếng Anh là aback (phó từ).

aback Phó từ

UK/əˈbæk/US/əˈbæk/

Nghĩa: Lùi lại, trở lại phía sau.

  • to stand aback fromđứng lùi lại để tránh

Xem đầy đủ từ "aback": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trở lại phía sau tiếng Anh là gì?

"trở lại phía sau" trong tiếng Anh là aback (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.