aback
UK/əˈbæk/
US/əˈbæk/
giọng máy của trình duyệt
aback nghĩa là lùi lại, trở lại phía sau, đằng sau.
Nghĩa của aback
Phó từ
- Lùi lại, trở lại phía sau.
- to stand aback fromđứng lùi lại để tránh
- Hàng hải Bị thổi ép vào cột buồm (buồm).
- to be taken aback(hàng hải) bị gió thổi ép vào cột buồm
- Nghĩa bóng Sửng sốt, ngạc nhiên.
- to be taken aback by the newssửng sốt vì cái tin đó
Dạng từ của aback
| Số nhiều | abacks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aback
Đồng nghĩa
Họ từ của aback
Câu hỏi thường gặp
aback nghĩa là gì?
aback (phó từ) nghĩa là lùi lại, trở lại phía sau, đằng sau.
aback phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aback: giọng Anh (UK) /əˈbæk/, giọng Mỹ (US) /əˈbæk/.