TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trở nên vững vàng tiếng Anh là gì?

"trở nên vững vàng" trong tiếng Anh là steady (nội động từ).

steady Nội động từ

US/ˈstɪdi/

Nghĩa: Trở nên vững vàng, trở nên vững chắc.

Xem đầy đủ từ "steady": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trở nên vững vàng tiếng Anh là gì?

"trở nên vững vàng" trong tiếng Anh là steady (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.