steady
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
US/ˈstɪdi/
giọng máy của trình duyệt
steady nghĩa là vững, vững chắc, đều đặn, đều đều.
Nghĩa của steady
Tính từ
- Vững, vững chắc, vững vàng.
- steady as a rockvững như bàn thạch
- Đều đặn, đều đều.
- to go at a steady paceđi đều bước
- to require a steady lightcần ánh sáng đều
- a steady rise in pricesgiá cả cứ lên đều đều
- a steady gazecái nhìn chằm chằm không rời
- Kiên định, không thay đổi.
- to be steady in one's principleskiên định trong nguyên tắc
- Vững vàng, bình tĩnh, điềm tĩnh.
- steady nervestinh thần vững vàng, cân não vững vàng
- Đứng đắn, chính chắn.
Ngoại động từ
- Làm cho vững, làm cho vững chắc, làm cho vững vàng.
- to steady a tablechêm bàn cho vững
- Làm cho kiên định.
- hatred will steady himlòng căm thù sẽ làm cho anh ta kiên định
Nội động từ
- Trở nên vững vàng, trở nên vững chắc.
- Trở nên kiên định.
Danh từ
- Kỹ thuật Bệ bỡ.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) người yêu chính thức.
Dạng từ của steady
| So sánh hơn | steadier |
| So sánh nhất | steadiest |
| Ngôi thứ ba số ít | steadies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | steadying |
| Quá khứ phân từ | steadied |
| Quá khứ | steadied |
| Số nhiều | steadies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với steady
Đồng nghĩa
staunchunyieldinguniformunvaryingponderousstatelyconsistentequableequalevenmonotonousregularsamelystableunvaried
Trái nghĩa
Họ từ của steady
Cụm từ, thành ngữ với steady
- steady! — Hãy bình tĩnh!, không nên vội vã!.
- steady on! — Thôi! dừng lại!.
- keep her steady! — (Hàng hải) Hãy giữ hướng đầu tàu!, không đổi hướng đầu tàu!.
Câu ví dụ với steady
- The gold market is steady. Thị trường vàng đang ổn định.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
steady nghĩa là gì?
steady (tính từ, ngoại động từ, nội động từ, danh từ) nghĩa là vững, vững chắc, đều đặn, đều đều.
steady phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của steady: giọng Mỹ (US) /ˈstɪdi/.