TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

steady

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
US/ˈstɪdi/ giọng máy của trình duyệt

steady nghĩa là vững, vững chắc, đều đặn, đều đều.

Nghĩa của steady

Tính từ

  1. Vững, vững chắc, vững vàng.
    • steady as a rockvững như bàn thạch
  2. Đều đặn, đều đều.
    • to go at a steady paceđi đều bước
    • to require a steady lightcần ánh sáng đều
    • a steady rise in pricesgiá cả cứ lên đều đều
    • a steady gazecái nhìn chằm chằm không rời
  3. Kiên định, không thay đổi.
    • to be steady in one's principleskiên định trong nguyên tắc
  4. Vững vàng, bình tĩnh, điềm tĩnh.
    • steady nervestinh thần vững vàng, cân não vững vàng
  5. Đứng đắn, chính chắn.

Ngoại động từ

  1. Làm cho vững, làm cho vững chắc, làm cho vững vàng.
    • to steady a tablechêm bàn cho vững
  2. Làm cho kiên định.
    • hatred will steady himlòng căm thù sẽ làm cho anh ta kiên định

Nội động từ

  1. Trở nên vững vàng, trở nên vững chắc.
  2. Trở nên kiên định.

Danh từ

  1. Kỹ thuật Bệ bỡ.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) người yêu chính thức.

Dạng từ của steady

So sánh hơnsteadier
So sánh nhấtsteadiest
Ngôi thứ ba số ítsteadies
Hiện tại phân từ (-ing)steadying
Quá khứ phân từsteadied
Quá khứsteadied
Số nhiềusteadies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với steady

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của steady

Cụm từ, thành ngữ với steady

  • steady! — Hãy bình tĩnh!, không nên vội vã!.
  • steady on! — Thôi! dừng lại!.
  • keep her steady! — (Hàng hải) Hãy giữ hướng đầu tàu!, không đổi hướng đầu tàu!.

Câu ví dụ với steady

  • The gold market is steady. Thị trường vàng đang ổn định.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

steady nghĩa là gì?

steady (tính từ, ngoại động từ, nội động từ, danh từ) nghĩa là vững, vững chắc, đều đặn, đều đều.

steady phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của steady: giọng Mỹ (US) /ˈstɪdi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.