Trục cam tiếng Anh là gì?
"trục cam" trong tiếng Anh là camshaft (danh từ), tumbling-shaft (danh từ), camp-shaft (danh từ).
camshaft Danh từ
UK/ˈkæmʃæft/US/ˈkæmʃæft/
Nghĩa: Trục cam, trục phân phối.
tumbling-shaft Danh từ
US/ˈtəm.bliɳ.ˈʃæft/
Nghĩa: Trục cam (trong ô tô).
camp-shaft Danh từ
US/ˈkæmp.ˈʃæft/
Nghĩa: Trục phân phối; trục cam.
Câu hỏi thường gặp
Trục cam tiếng Anh là gì?
"trục cam" trong tiếng Anh là camshaft (danh từ), tumbling-shaft (danh từ), camp-shaft (danh từ).