TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trang sức lộng lẫy tiếng Anh là gì?

"trang sức lộng lẫy" trong tiếng Anh là ornate (tính từ).

ornate Tính từ

US/ɔɹˈneɪt/

Nghĩa: Trang trí công phu, trang sức lộng lẫy.

Xem đầy đủ từ "ornate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trang sức lộng lẫy tiếng Anh là gì?

"trang sức lộng lẫy" trong tiếng Anh là ornate (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.