TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Triệu hồi tiếng Anh là gì?

"triệu hồi" trong tiếng Anh là recall (ngoại động từ), call, summon.

recall Ngoại động từ

UK/ɹɪˈkɔːl/US/ɹɪˈkɔl/

Nghĩa: Gọi về, đòi về, triệu về, triệu hồi.

  • Qatar closed its embassy in Syria and recalled all diplomats from that country.Qatar đã đóng cửa đại sứ quán ở Syria và triệu hồi tất cả đại sứ từ đất nước đó.
  • to recall an ambassadortriệu hồi một đại sứ

Xem đầy đủ từ "recall": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

call

UK/kɔːl/US/kɔl/

Xem đầy đủ từ "call": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

summon

UK/ˈsʌmən/US/ˈsʌmən/

Xem đầy đủ từ "summon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Triệu hồi tiếng Anh là gì?

"triệu hồi" trong tiếng Anh là recall (ngoại động từ), call, summon.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.