Truy cập tiếng Anh là gì?
"truy cập" trong tiếng Anh là access (động từ).
access Động từ
UK/ˈæksɛs/US/ˈækˌsɛs/
Nghĩa: Truy cập.
- I've got no database access.Tôi không được truy cập vào cơ sở dữ liệu.
- I can't access the database.Tôi không thể truy cập vào cơ sở dữ liệu.
Câu hỏi thường gặp
Truy cập tiếng Anh là gì?
"truy cập" trong tiếng Anh là access (động từ).