TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Truy cập tiếng Anh là gì?

"truy cập" trong tiếng Anh là access (động từ).

access Động từ

UK/ˈæksɛs/US/ˈækˌsɛs/

Nghĩa: Truy cập.

  • I've got no database access.Tôi không được truy cập vào cơ sở dữ liệu.
  • I can't access the database.Tôi không thể truy cập vào cơ sở dữ liệu.

Xem đầy đủ từ "access": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Truy cập tiếng Anh là gì?

"truy cập" trong tiếng Anh là access (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.