access
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæksɛs/
US/ˈækˌsɛs/
giọng máy của trình duyệt
access nghĩa là lối vào, cửa vào, sự đến gần, sự cho vào.
Nghĩa của access
Danh từ
- uncountable Lối vào, cửa vào, đường vào.
- Sự đến gần, sự cho vào, sự lui tới; quyền đến gần, quyền lui tới.
- Easy of access.Dễ đến gần, dễ lui tới
- Difficult of access.Khó đến gần, khó lui tới
- To have access to somebody.Được gần gũi ai, được lui tới nhà ai
- Sự dâng lên (nước triều).
- The access and recess of the sea.Lúc triều lên và triều xuống ở biển
- Cơn.
- Access of anger.Cơn giận
- Access of illness.Cơn bệnh
- Sự thêm vào, sự tăng lên.
- Access of wealth.Sự giàu có thêm lên
Động từ
- transitive Truy cập.
- access to talk pagesTruy cập vào các trang thảo luận
Dạng từ của access
| Số nhiều | accesses |
| Ngôi thứ ba số ít | accesses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | accessing |
| Quá khứ phân từ | accessed |
| Quá khứ | accessed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với access
Đồng nghĩa
Họ từ của access
Cụm từ, thành ngữ với access
- access address — Địa chỉ truy cập.
- access attempt — Lần thử độ truy cập.
- access barred signal — Tín hiệu cản truy cập.
- access category — Hạng mục/loại truy cập.
- access code — Mã truy cập.
- access control — Điều khiển truy cập.
- access coupler — Bộ ghép truy cập.
- access denial — Chối bỏ/từ khước truy cập.
- access digit — Số mã truy cập.
- access failure — Thất bại truy cập.
- access hierarchy — Giai tầng truy cập [NB].
- access key — Phím truy cập.
- access level — Mức truy cập.
- access list — Danh sách truy cập.
- access memory — Bộ nhớ truy cập.
- access menu — Đơn chọn truy cập.
- access method — Phương pháp truy cập.
- access mode — Kiểu truy cập.
- access model — Mô hình truy cập.
- access originator — Nguồn khởi truy cập.
- access path — Đường truy cập.
- access period — Thời kỳ truy cập.
- access permission — Cho phép truy cập.
- access phase — Pha/vị tướng truy cập.
- access plan — Kế hoạch truy cập.
- access point — Điểm truy cập.
- access port — Bến truy cập.
- access privilege — Đặc quyền truy cập [NB].
- access procedure — Thủ tục truy cập.
- access protocol — Nghi thức truy cập.
Câu ví dụ với access
- We have no access to clean water. Chúng tôi không tiếp cận được với nước sạch.
- Students must have access to a good library. Sinh viên phải được quyền vào đọc sách ở một thư viện tốt.
- The village is easy of access. Đường vào làng dễ đi.
- Only high officials had access to the President. Chỉ những quan chức cao cấp mới có quyền đến gặp Tổng thống.
- Tom does not have access to the database. Tom không có quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu.
- I often use SSH to access my computers remotely. Tôi thường dùng SSH để truy cập vào máy tính của tôi từ xa.
- I can't access the database. Tôi không thể truy cập vào cơ sở dữ liệu.
- I've got no database access. Tôi không được truy cập vào cơ sở dữ liệu.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nguồn gốc từ access
Được chứng thực lần đầu năm 1962.
Câu hỏi thường gặp
access nghĩa là gì?
access (danh từ, động từ) nghĩa là lối vào, cửa vào, sự đến gần, sự cho vào.
access phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của access: giọng Anh (UK) /ˈæksɛs/, giọng Mỹ (US) /ˈækˌsɛs/.