Tuyến tiền liệt tiếng Anh là gì?
"tuyến tiền liệt" trong tiếng Anh là prostate (danh từ), prostatic (tính từ).
prostate Danh từ
UK/ˈpɹɒs.teɪt/US/ˈpɹɑs.teɪt/
Nghĩa: Tuyến tiền liệt.
- He has difficulty ejaculating due to an enlarged prostate.Anh ấy khó xuất tinh do phì đại tuyến tiền liệt.
prostatic Tính từ
Nghĩa: (thuộc) tuyến tiền liệt.
Câu hỏi thường gặp
Tuyến tiền liệt tiếng Anh là gì?
"tuyến tiền liệt" trong tiếng Anh là prostate (danh từ), prostatic (tính từ).