TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tuyển thủ bơi lội tiếng Anh là gì?

"tuyển thủ bơi lội" trong tiếng Anh là swimmer (danh từ).

swimmer Danh từ

UK/ˈswɪm.ə/US/ˈswɪm.ɚ/

Nghĩa: tuyển thủ bơi lội

Xem đầy đủ từ "swimmer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tuyển thủ bơi lội tiếng Anh là gì?

"tuyển thủ bơi lội" trong tiếng Anh là swimmer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.