TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ung thư vú tiếng Anh là gì?

"ung thư vú" trong tiếng Anh là breast cancer (danh từ).

breast cancer Danh từ

Nghĩa: Ung thư vú.

  • Mary died of breast cancer.Mary qua đời do bị ung thư vú.

Xem đầy đủ từ "breast cancer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ung thư vú tiếng Anh là gì?

"ung thư vú" trong tiếng Anh là breast cancer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.