breast cancer
giọng máy của trình duyệt
breast cancer nghĩa là ung thư vú.
Nghĩa của breast cancer
Danh từ
- Ung thư vú.
Dạng từ của breast cancer
| Số nhiều | breast cancers |
Câu ví dụ với breast cancer
- Mary died of breast cancer. Mary qua đời do bị ung thư vú.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
breast cancer nghĩa là gì?
breast cancer (danh từ) nghĩa là ung thư vú.