TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

breast cancer

giọng máy của trình duyệt

breast cancer nghĩa là ung thư vú.

Nghĩa của breast cancer

Danh từ

  1. Ung thư vú.

Dạng từ của breast cancer

Số nhiềubreast cancers

Câu ví dụ với breast cancer

  • Mary died of breast cancer. Mary qua đời do bị ung thư vú.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

breast cancer nghĩa là gì?

breast cancer (danh từ) nghĩa là ung thư vú.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.