TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vàng da tiếng Anh là gì?

"vàng da" trong tiếng Anh là jaundice (danh từ).

jaundice Danh từ

UK/ˈd͡ʒɔːndɪs/US/ˈd͡ʒɔndɪs/

Nghĩa: vàng da, hoàng đản

Xem đầy đủ từ "jaundice": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vàng da tiếng Anh là gì?

"vàng da" trong tiếng Anh là jaundice (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.