TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vân tay tiếng Anh là gì?

"vân tay" trong tiếng Anh là fingerprint (danh từ).

fingerprint Danh từ

US/ˈfɪŋɡɚˌpɹɪnt/

Nghĩa: Vân tay.

  • Tom carefully wiped his fingerprints off the knife.Tom đã cẩn thận lau sạch dấu vân tay của mình trên con dao.

Xem đầy đủ từ "fingerprint": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vân tay tiếng Anh là gì?

"vân tay" trong tiếng Anh là fingerprint (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.