Vân tay tiếng Anh là gì?
"vân tay" trong tiếng Anh là fingerprint (danh từ).
fingerprint Danh từ
US/ˈfɪŋɡɚˌpɹɪnt/
Nghĩa: Vân tay.
- Tom carefully wiped his fingerprints off the knife.Tom đã cẩn thận lau sạch dấu vân tay của mình trên con dao.
Câu hỏi thường gặp
Vân tay tiếng Anh là gì?
"vân tay" trong tiếng Anh là fingerprint (danh từ).