Vé chỗ ngồi tiếng Anh là gì?
"vé chỗ ngồi" trong tiếng Anh là seat (danh từ).
seat Danh từ
UK/siːt/US/siːt/
Nghĩa: Ghế; vé chỗ ngồi, chỗ ngồi.
- the seats are comfortablenhững ghế này ngồi rất thoải mái
- to book a seat in a planegiữ một chỗ đi máy bay
Câu hỏi thường gặp
Vé chỗ ngồi tiếng Anh là gì?
"vé chỗ ngồi" trong tiếng Anh là seat (danh từ).