TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vô ước tiếng Anh là gì?

"vô ước" trong tiếng Anh là incommensurable (tính từ), incommensurability (danh từ), incommensurableness (danh từ).

incommensurable Tính từ

UK/ɪnkəˈmɛnʃ(ə)ɹəbəl/US/ɪn.kəˈmɛnt͡ʃ.ɹə.bəl/

Nghĩa: Vô ước.

Xem đầy đủ từ "incommensurable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

incommensurability Danh từ

UK/ˌɪŋkəˌmɛnʃʊɹəˈbɪlɪti/US/ˌɪŋkəˌmɛnʃʊɹəˈbɪlɪti/

Nghĩa: Tính vô ước.

Xem đầy đủ từ "incommensurability": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

incommensurableness Danh từ

Nghĩa: Tính vô ước.

Xem đầy đủ từ "incommensurableness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vô ước tiếng Anh là gì?

"vô ước" trong tiếng Anh là incommensurable (tính từ), incommensurability (danh từ), incommensurableness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.