Vô hại tiếng Anh là gì?
"vô hại" trong tiếng Anh là harmless (tính từ), harmlessly (phó từ), innocuously (phó từ).
harmless Tính từ
UK/ˈhɑːmləs/US/ˈhɑɹmləs/
Nghĩa: Không có hại, vô hại; không độc.
harmlessly Phó từ
UK/ˈhɑːmləsli/US/ˈhɑɹmləsli/
Nghĩa: Vô hại.
innocuously Phó từ
US/ɪ.ˈnɑː.kjə.wəs.li/
Nghĩa: Vô hại, vô thưởng vô phạt.
uninjurious Tính từ
Nghĩa: Vô hại.
unhurtful Tính từ
Nghĩa: Không có hại; vô hại.
benign
UK/bɪˈnaɪn/US/bɪˈnaɪn/
innocuous
UK/ɪˈnɒkjuəs/US/ɪˈnɑkjuəs/
sackless Tính từ
Nghĩa: Vô hại; không gây trở ngại.
harmlessness Danh từ
US/ˈhɑːrm.ləs.nəs/
Nghĩa: Tính vô hại, tính không độc.
Câu hỏi thường gặp
Vô hại tiếng Anh là gì?
"vô hại" trong tiếng Anh là harmless (tính từ), harmlessly (phó từ), innocuously (phó từ).