benign
UK/bɪˈnaɪn/
US/bɪˈnaɪn/
giọng máy của trình duyệt
benign nghĩa là lành, tốt, ôn hoà.
Nghĩa của benign
Tính từ
- Lành; tốt; nhân từ.
- Ôn hoà (khí hậu); tốt (đất đai); nhẹ (bệnh).
- Y học Lành tính (u).
Dạng từ của benign
| So sánh hơn | benigner |
| So sánh nhất | benignest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với benign
Trái nghĩa
Họ từ của benign
Câu hỏi thường gặp
benign nghĩa là gì?
benign (tính từ) nghĩa là lành, tốt, ôn hoà.
benign phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của benign: giọng Anh (UK) /bɪˈnaɪn/, giọng Mỹ (US) /bɪˈnaɪn/.