TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vô sự tiếng Anh là gì?

"vô sự" trong tiếng Anh là unhurt (tính từ), uninjured (tính từ), unharmed.

unhurt Tính từ

Nghĩa: Không bị thương, không bị đau; vô sự.

Xem đầy đủ từ "unhurt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

uninjured Tính từ

Nghĩa: Vô sự, không bị thương, không bị thiệt hại (người); không bị hư hỏng, còn nguyên vẹn (vật).

Xem đầy đủ từ "uninjured": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unharmed

Xem đầy đủ từ "unharmed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vô sự tiếng Anh là gì?

"vô sự" trong tiếng Anh là unhurt (tính từ), uninjured (tính từ), unharmed.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.