TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vô tiền khoáng hậu tiếng Anh là gì?

"vô tiền khoáng hậu" trong tiếng Anh là unprecedented (tính từ).

unprecedented Tính từ

UK/ʌnˈpɹɛsɪdɛntɪd/US/ʌnˈpɹɛsɪdɛntɪd/

Nghĩa: Không hề có; chưa hề thấy, chưa từng nghe thấy; vô tiền khoáng hậu.

  • an unprecedented factmột sự việc chưa từng có

Xem đầy đủ từ "unprecedented": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vô tiền khoáng hậu tiếng Anh là gì?

"vô tiền khoáng hậu" trong tiếng Anh là unprecedented (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.