Vô tiền khoáng hậu tiếng Anh là gì?
"vô tiền khoáng hậu" trong tiếng Anh là unprecedented (tính từ).
unprecedented Tính từ
UK/ʌnˈpɹɛsɪdɛntɪd/US/ʌnˈpɹɛsɪdɛntɪd/
Nghĩa: Không hề có; chưa hề thấy, chưa từng nghe thấy; vô tiền khoáng hậu.
- an unprecedented factmột sự việc chưa từng có
Câu hỏi thường gặp
Vô tiền khoáng hậu tiếng Anh là gì?
"vô tiền khoáng hậu" trong tiếng Anh là unprecedented (tính từ).