TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vôn tiếng Anh là gì?

"vôn" trong tiếng Anh là volt (danh từ).

volt Danh từ

UK/vəʊlt/US/voʊlt/

Nghĩa: Vôn.

  • a tension of 300 voltsmột điện áp 300 vôn

Xem đầy đủ từ "volt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vôn tiếng Anh là gì?

"vôn" trong tiếng Anh là volt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.