TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vĩ cầm tiếng Anh là gì?

"vĩ cầm" trong tiếng Anh là violin (danh từ).

violin Danh từ

UK/ˌvaɪ.əˈlɪn/US/ˌvaɪ.əˈlɪn/ giọng người thật

Nghĩa: vĩ cầm

  • Did you hear my son play the violin?Bạn đã nghe con trai tôi chơi đàn vĩ cầm chưa?

Xem đầy đủ từ "violin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vĩ cầm tiếng Anh là gì?

"vĩ cầm" trong tiếng Anh là violin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "violin": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.