TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vũ trụ học tiếng Anh là gì?

"vũ trụ học" trong tiếng Anh là cosmology (danh từ), cosmological (tính từ), cosmography (danh từ).

cosmology Danh từ

US/kɑzˈmɑləd͡ʒi/

Nghĩa: Vũ trụ học.

Xem đầy đủ từ "cosmology": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cosmological Tính từ

UK/ˌkɒz.məˈlɒdʒ.ɪ.kəl/US/ˌkɒz.məˈlɒdʒ.ɪ.kəl/

Nghĩa: Vũ trụ học.

Xem đầy đủ từ "cosmological": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cosmography Danh từ

US/kʰɑzˈmɑɡɹəfi/

Nghĩa: Vũ trụ học.

Xem đầy đủ từ "cosmography": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cosmologic Tính từ

Nghĩa: Vũ trụ học.

Xem đầy đủ từ "cosmologic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vũ trụ học tiếng Anh là gì?

"vũ trụ học" trong tiếng Anh là cosmology (danh từ), cosmological (tính từ), cosmography (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.