TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vươn cổ tiếng Anh là gì?

"vươn cổ" trong tiếng Anh là crane (nội động từ).

crane Nội động từ

UK/kɹeɪn/US/kɹeɪn/

Nghĩa: Vươn cổ, nghển cổ.

Xem đầy đủ từ "crane": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vươn cổ tiếng Anh là gì?

"vươn cổ" trong tiếng Anh là crane (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.