Vượt rào tiếng Anh là gì?
"vượt rào" trong tiếng Anh là fence (nội động từ), fencer (danh từ).
fence Nội động từ
UK/fɛns/US/fɛns/
Nghĩa: Nhảy rào, vượt rào (ngựa).
fencer Danh từ
UK/ˈfɛnsə/US/ˈfɛnsəɹ/
Nghĩa: Người vượt rào.
Câu hỏi thường gặp
Vượt rào tiếng Anh là gì?
"vượt rào" trong tiếng Anh là fence (nội động từ), fencer (danh từ).