TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vượt rào tiếng Anh là gì?

"vượt rào" trong tiếng Anh là fence (nội động từ), fencer (danh từ).

fence Nội động từ

UK/fɛns/US/fɛns/

Nghĩa: Nhảy rào, vượt rào (ngựa).

Xem đầy đủ từ "fence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fencer Danh từ

UK/ˈfɛnsə/US/ˈfɛnsəɹ/

Nghĩa: Người vượt rào.

Xem đầy đủ từ "fencer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vượt rào tiếng Anh là gì?

"vượt rào" trong tiếng Anh là fence (nội động từ), fencer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.