Vải bông chéo tiếng Anh là gì?
"vải bông chéo" trong tiếng Anh là denim (danh từ).
denim Danh từ
UK/ˈdɛnɪm/US/ˈdɛnəm/
Nghĩa: Vải bông chéo.
Câu hỏi thường gặp
Vải bông chéo tiếng Anh là gì?
"vải bông chéo" trong tiếng Anh là denim (danh từ).
"vải bông chéo" trong tiếng Anh là denim (danh từ).
UK/ˈdɛnɪm/US/ˈdɛnəm/
Nghĩa: Vải bông chéo.
"vải bông chéo" trong tiếng Anh là denim (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.